2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...
TIME SLOT in Vietnamese Translation
Examples of using time slot in a sentence and their translations. Which time slot. - Time slot là gì.
nhà cái uy tín dev
nhà cái uy tín vote, Tỷ Lệ Cá Cược 🏆 Anh Thụy Sĩ: Hiểu Đúng Để Đặt Cược Hiệu QuảTrong thế giới của nhà cái uy tín vote, việ.
time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.
